交流
jiāoliú
[ㄐㄧㄠ ㄌㄧㄡˊ]
GIAO LƯU
HSK 3TOCFL 4V/N
- 1.trao đổi
- 2.sự trao đổi
- 3.giao tiếp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tương tác
- 5.có tiếp xúc xã hội (với ai)

例句Câu ví dụ
- 1
我們經常交流經驗。
wǒ men jīng cháng jiāo liú jīng yàn
Chúng ta thường trao đổi kinh nghiệm
- 2
交流能增進友誼。
jiāo liú néng zēng jìn yǒu yì
Trao đổi có thể tăng tình bạn
- 3
交流。
jiāoliú。
Trao đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.