交往
jiāowǎng
[ㄐㄧㄠ ㄨㄤˇ]
GIAO VÃNG
HSK 3TOCFL 5V
- 1.giao thiệp (với)
- 2.có liên hệ (với)
- 3.đi chơi (với)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.hẹn hò
- 5.mối quan hệ (giữa người với người)
- 6.quan hệ
- 7.liên hệ

例句Câu ví dụ
- 1
兩國人民交往很多。
liǎng guó rén mín jiāo wǎng hěn duō
Người dân hai nước giao lưu nhiều
- 2
你喜歡跟湯姆交往嗎
nǐ xǐhuan gēn Tāngmǔ jiāowǎng ma
Bạn có thích làm quen với Tom không
- 3
我們交往了三箇月。
wǒmen jiāowǎng le sān gè yuè。
Chúng ta đã hẹn hò ba tháng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.