例句Câu ví dụ
- 1
我們按照路線前往首都。
wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū
Chúng tôi theo đường đi để đến thủ đô
- 2
過馬路前往左往右都看看。
guòmǎlù qiánwǎng zuǒ wǎng yòu dōu kànkan。
Khi qua đường hãy nhìn sang cả hai bên
- 3
他在七月初動身前往倫敦。
tā zài Qīyuè chū dòngshēn qiánwǎng Lúndūn。
Anh ấy khởi hành đến London vào đầu tháng Bảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
