學華語Kaori Dict

前往

qiánwǎng

ㄑㄧㄢˊ ㄨㄤˇ

TIỀN VÃNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.đi đến; tiến về; đi tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們按照路線前往首都。

    wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū

    Chúng tôi theo đường đi để đến thủ đô

  • 2

    過馬路前往左往右都看看。

    guòmǎlù qiánwǎng zuǒ wǎng yòu dōu kànkan。

    Khi qua đường hãy nhìn sang cả hai bên

  • 3

    他在七月初動身前往倫敦。

    tā zài Qīyuè chū dòngshēn qiánwǎng Lúndūn。

    Anh ấy khởi hành đến London vào đầu tháng Bảy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前往 nghĩa là gì? · Kaori Dict