例句Câu ví dụ
- 1
目前的情況基本正常。
mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng
Tình hình hiện tại cơ bản bình thường
- 2
到目前為止一切順利。
dào mù qián wéi zhǐ yī qiè shùn lì
Đến nay mọi thứ đều thuận lợi
- 3
他目前住在巴黎。
tā mùqián zhù zài Bālí。
Anh ấy hiện đang ở Paris
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
