學華語Kaori Dict

目前

qián

ㄇㄨˋ ㄑㄧㄢˊ

MỤC TIỀN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.hiện tại
  2. 2.bây giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    目前的情況基本正常。

    mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng

    Tình hình hiện tại cơ bản bình thường

  • 2

    到目前為止一切順利。

    dào mù qián wéi zhǐ yī qiè shùn lì

    Đến nay mọi thứ đều thuận lợi

  • 3

    他目前住在巴黎。

    tā mùqián zhù zài Bālí。

    Anh ấy hiện đang ở Paris

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目前 nghĩa là gì? · Kaori Dict