- 1.chương trình
- 2.mục (trong chương trình)
- 3.LT:臺|台[tai2],個|个[ge4],套[tao4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個節目很有意思。
zhè ge jié mù hěn yǒu yì si
Chương trình này rất thú vị
- 2
接下來是音樂節目。
jiē xià lai shì yīn yuè jié mù
Tiếp theo là chương trình âm nhạc
- 3
大人和孩子都愛看這個節目。
dà ren hé hái zi dōu ài kàn zhè ge jié mù
Người lớn và trẻ em đều thích xem chương trình này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.