- 1.mục tiêu
- 2.mục đích
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我的目標很明確。
wǒ de mù biāo hěn míng què
Mục tiêu của tôi rất rõ ràng
- 2
我們達到了目標。
wǒ men dá dào liǎo mù biāo
Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.
- 3
我們確立了目標。
wǒ men què lì le mù biāo
Chúng tôi đã xác định mục tiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.