- 1.chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
- 2.câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])

例句Câu ví dụ
- 1
這個題目很容易。
zhè ge tí mù hěn róng yì
Câu hỏi này rất dễ
- 2
試題和題目都不難。
shì tí hé tí mù dōu bù nán
Các câu hỏi trong bài thi không khó
- 3
這道題目沒有一位老師會做。
zhè dào tímù méiyǒu yī wèi lǎoshī huì zuò。
Không ai trong số các giáo viên có thể giải được bài toán này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.