目的
mùdì
[ㄇㄨˋ ㄉㄧˋ]
MỤC ĐÍCH
HSK 2TOCFL 3N
- 1.mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這樣做的目的是什麼?
zhè yàng zuò de mù dì shì shén me
Mục đích của việc làm này là gì?
- 2
為了什麼目的?
wèile shénme mùdì?
Để làm gì?
- 3
他們達到了目的。
tāmen dádào le mùdì。
Họ đã đạt được mục đích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.