學華語Kaori Dict

有的

yǒude

ㄧㄡˇ ㄉㄜ˙

HỮU ĐÍCH

HSK 1TOCFL 2Pron
  1. 1.(có) một số (người...)
  2. 2.một số (tồn tại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是常有的事。

    zhè shì cháng yǒude shì。

    Đây là chuyện thường xảy ra.

  • 2

    有的人是好的,有的人是壞的。

    yǒude rén shì hǎo de, yǒude rén shì huài de。

    Một số người tốt, một số người xấu

  • 3

    “沒門兒!” “有的,有門兒。”

    “ méiménr! ”   “ yǒude, yǒu mén rén。 ”

    Không có khả năng đâu!" Có thể, có khả năng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有的 nghĩa là gì? · Kaori Dict