學華語Kaori Dict

有名

yǒumíng

ㄧㄡˇ ㄇㄧㄥˊ

HỮU DANH

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.nổi tiếng
  2. 2.được biết đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書很有名,也很有用。

    zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng

    Cuốn sách này rất nổi tiếng và rất hữu ích

  • 2

    這個電影很有名,非常好看。

    zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn

    Bộ phim này rất nổi tiếng, rất hay xem

  • 3

    這位先生是有名的商人。

    zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén

    Ngài này là một thương gia nổi tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有名 nghĩa là gì? · Kaori Dict