例句Câu ví dụ
- 1
這本書很有名,也很有用。
zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất nổi tiếng và rất hữu ích
- 2
這個電影很有名,非常好看。
zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn
Bộ phim này rất nổi tiếng, rất hay xem
- 3
這位先生是有名的商人。
zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén
Ngài này là một thương gia nổi tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
