學華語Kaori Dict

有用

yǒuyòng

ㄧㄡˇ ㄩㄥˋ

HỮU DỤNG

HSK 1TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書很有名,也很有用。

    zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng

    Cuốn sách này rất nổi tiếng và rất hữu ích

  • 2

    這本字典很有用。

    zhè běn zì diǎn hěn yǒu yòng

    Cuốn từ điển này rất hữu ích

  • 3

    這個工具很有用。

    zhè ge gōng jù hěn yǒu yòng

    Công cụ này rất hữu ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有用 nghĩa là gì? · Kaori Dict