例句Câu ví dụ
- 1
這本書很有名,也很有用。
zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất nổi tiếng và rất hữu ích
- 2
這本字典很有用。
zhè běn zì diǎn hěn yǒu yòng
Cuốn từ điển này rất hữu ích
- 3
這個工具很有用。
zhè ge gōng jù hěn yǒu yòng
Công cụ này rất hữu ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
