用
yòng
[ㄩㄥˋ]
DỤNG
HSK 1TOCFL 1V
- 1.sử dụng
- 2.tận dụng
- 3.phải
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.ăn hoặc uống
- 5.chi phí hoặc tiêu dùng
- 6.tính hữu ích
- 7.vì vậy
- 8.do đó

例句Câu ví dụ
- 1
電視機要用電。
diàn shì jī yào yòng diàn
Máy TV cần dùng điện
- 2
可以用信用卡嗎?
kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma
Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- 3
我的卡不能用了。
wǒ de kǎ bù néng yòng le
Thẻ của tôi không còn dùng được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.