學華語Kaori Dict

採用

giản thể: 采用

cǎiyòng

ㄘㄞˇ ㄩㄥˋ

THÁI DỤNG

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.áp dụng
  2. 2.sử dụng
  3. 3.dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠採用了新技術。

    gōng chǎng cǎi yòng le xīn jì shù

    Nhà máy đã áp dụng công nghệ mới

  • 2

    我們決定採用您的想法。

    wǒmen juédìng cǎiyòng nín de xiǎngfǎ。

    Chúng tôi quyết định áp dụng ý tưởng của anh

  • 3

    我們決定採用你的想法。

    wǒmen juédìng cǎiyòng nǐ de xiǎngfǎ。

    Chúng tôi quyết định lấy ý tưởng của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採用 nghĩa là gì? · Kaori Dict