例句Câu ví dụ
- 1
可以用信用卡嗎?
kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma
Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- 2
你有信用卡嗎?
nǐ yǒu xìnyòngkǎ ma?
Anh có thẻ tín dụng không
- 3
您接受信用卡嗎?
nín jiēshòu xìnyòngkǎ ma?
Ngài có chấp nhận thẻ tín dụng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
