學華語Kaori Dict

信用卡

xìnyòng

ㄒㄧㄣˋ ㄩㄥˋ ㄎㄚˇ

TÍN DỤNG CA

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以用信用卡嗎?

    kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma

    Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

  • 2

    你有信用卡嗎?

    nǐ yǒu xìnyòngkǎ ma?

    Anh có thẻ tín dụng không

  • 3

    您接受信用卡嗎?

    nín jiēshòu xìnyòngkǎ ma?

    Ngài có chấp nhận thẻ tín dụng không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信用卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict