信
xìn
[ㄒㄧㄣˋ]
TÍN
HSK 2TOCFL 2N
- 1.thư
- 2.tín
- 3.LT:封[feng1]
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.tin tưởng
- 5.tin
- 6.tín ngưỡng
- 7.thành thật
- 8.tự tin
- 9.tin cậy
- 10.tùy ý
- 11.ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
我收到了一封信。
wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn
Tôi đã nhận được một lá thư
- 2
以前人們用信通信。
yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn
Người xưa dùng thư tín để liên lạc
- 3
我們加個微信吧。
wǒ men jiā gè wēi xìn ba
Ta thêm nhau trên WeChat đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.