例句Câu ví dụ
- 1
我在網站上看到了這個信息。
wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn dào liǎo zhè ge xìn xī
Tôi đã thấy thông tin này trên website
- 2
從網上獲取信息。
cóng wǎng shàng huò qǔ xìn xī
Lấy thông tin từ mạng internet.
- 3
我們想要更多信息。
wǒmen xiǎngyào gèng duō xìnxī。
Chúng tôi muốn thêm thông tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
