學華語Kaori Dict

信息

xìn

ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧ

TÍN TỨC

HSK 2TOCFL 7N
  1. 1.thông tin
  2. 2.tin tức
  3. 3.tin nhắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在網站上看到了這個信息。

    wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn dào liǎo zhè ge xìn xī

    Tôi đã thấy thông tin này trên website

  • 2

    從網上獲取信息。

    cóng wǎng shàng huò qǔ xìn xī

    Lấy thông tin từ mạng internet.

  • 3

    我們想要更多信息。

    wǒmen xiǎngyào gèng duō xìnxī。

    Chúng tôi muốn thêm thông tin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信息 nghĩa là gì? · Kaori Dict