學華語Kaori Dict

消息

xiāoxi

ㄒㄧㄠ ㄒㄧ˙

TIÊU TỨC

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.tin tức
  2. 2.thông tin
  3. 3.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    好消息傳來了。

    hǎo xiāo xī chuán lái le

    Thông tin tốt đã đến

  • 2

    這個消息太意外了。

    zhè ge xiāo xi tài yì wài le

    Tin tức này quá bất ngờ

  • 3

    他仍在等那個消息。

    tā réng zài děng nà ge xiāo xi

    Anh ấy vẫn đang chờ tin tức đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消息 nghĩa là gì? · Kaori Dict