學華語Kaori Dict

取消

xiāo

ㄑㄩˇ ㄒㄧㄠ

THỦ TIÊU

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於下雨,比賽取消了。

    yóu yú xià yǔ bǐ sài qǔ xiāo le

    Vì mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ

  • 2

    會議取消了。

    huìyì qǔxiāo le。

    Cuộc họp đã bị hủy

  • 3

    我不能取消它。

    wǒ bùnéng qǔxiāo tā。

    Tôi không thể hủy bỏ nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取消 nghĩa là gì? · Kaori Dict