學華語Kaori Dict

取得

ㄑㄩˇ ㄉㄜˊ

THỦ ĐẮC

HSK 2TOCFL 5V
  1. 1.giành được; lấy được; đạt được

例句Câu ví dụ

  • 1

    他取得了很好的分數。

    tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù

    Anh ấy đạt được điểm số rất tốt

  • 2

    他取得了很大的成就。

    tā qǔ dé le hěn dà de chéng jiù

    Anh ấy đã đạt được những thành tựu to lớn

  • 3

    同學們在競賽中取得了好成績。

    tóng xué men zài jìng sài zhōng qǔ dé le hǎo chéng jì

    Các bạn học đã đạt kết quả tốt trong cuộc thi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取得 nghĩa là gì? · Kaori Dict