例句Câu ví dụ
- 1
他取得了很好的分數。
tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù
Anh ấy đạt được điểm số rất tốt
- 2
他取得了很大的成就。
tā qǔ dé le hěn dà de chéng jiù
Anh ấy đã đạt được những thành tựu to lớn
- 3
同學們在競賽中取得了好成績。
tóng xué men zài jìng sài zhōng qǔ dé le hǎo chéng jì
Các bạn học đã đạt kết quả tốt trong cuộc thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
