例句Câu ví dụ
- 1
這本書很值得讀。
zhè běn shū hěn zhí de dú
Cuốn sách này rất đáng để đọc
- 2
為成功付出代價是值得的。
wèi chéng gōng fù chū dài jià shì zhí de de
Đầu tư để đạt được thành công là đáng giá.
- 3
它值得一試。
tā zhíde yī shì。
Nó đáng thử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
