學華語Kaori Dict

值得

zhíde

ㄓˊ ㄉㄜ˙

TRỊ ĐẮC

HSK 3TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書很值得讀。

    zhè běn shū hěn zhí de dú

    Cuốn sách này rất đáng để đọc

  • 2

    為成功付出代價是值得的。

    wèi chéng gōng fù chū dài jià shì zhí de de

    Đầu tư để đạt được thành công là đáng giá.

  • 3

    它值得一試。

    tā zhíde yī shì。

    Nó đáng thử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

值得 nghĩa là gì? · Kaori Dict