學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giá trịmáy dịch

zhíTRỊ

  1. 1.giá trị
  2. 2.(thì) đáng
  3. 3.tình cờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

值 (形声。从人,直声。字本作直”。本义措置,放置) 同本义 值,措也。--《说文》 值,本作直。…值与置同,故《说文》训值为措,训措为置,互相转注,其音义并同。--《说书丛录》 持,拿住 无冬无夏,值其鹭羽。--《诗·陈风·宛丘》 遇到,碰上 值河间岁试。--诸葛亮《出师表》 又 后值倾覆。 又如值遇;正值国庆,老友相逢,真是高兴 值班 家父前日退值回来。--《老残游记》 又如值日功曹(旧时朝廷值日官);值年班(每年轮流在规定的时间值勤);值月(在当值的那一月承应差事或担 值zhí ⒈遇到,碰到~此国庆佳节。相~。〈引〉当,轮到今天~班。 ⒉价格,价钱价~。这把椅子~八元。 ⒊数学上指运算数学式所得的结果数~(简称"值")。求~。 ⒋合算,有意义或有价值~得。颇~一读。 值zhì 1.执持。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhí] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 值 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict