例句Câu ví dụ
- 1
他今天值班。
tā jīn tiān zhí bān
Anh ấy đang trực ca hôm nay
- 2
我正在值班。
wǒ zhèngzài zhíbān。
Tôi đang trực ca
- 3
你幾點值班?
nǐ jǐdiǎn zhíbān ?
Anh trực ca mấy giờ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
