例句Câu ví dụ
- 1
這期間他一直在加班。
zhè qī jiān tā yī zhí zài jiā bān
Trong thời gian này anh ấy luôn làm thêm giờ
- 2
他天天加班,負擔很重。
tā tiān tiān jiā bān fù dān hěn zhòng
Anh ấy làm thêm mỗi ngày, gánh nặng rất lớn
- 3
他連著幾天加班。
tā lián zhe jǐ tiān jiā bān
Anh ấy làm thêm nhiều ngày liên tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
