學華語Kaori Dict

加班

jiābān

ㄐㄧㄚ ㄅㄢ

GIA BAN

HSK 4TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    這期間他一直在加班。

    zhè qī jiān tā yī zhí zài jiā bān

    Trong thời gian này anh ấy luôn làm thêm giờ

  • 2

    他天天加班,負擔很重。

    tā tiān tiān jiā bān fù dān hěn zhòng

    Anh ấy làm thêm mỗi ngày, gánh nặng rất lớn

  • 3

    他連著幾天加班。

    tā lián zhe jǐ tiān jiā bān

    Anh ấy làm thêm nhiều ngày liên tiếp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加班 nghĩa là gì? · Kaori Dict