加油
jiāyóu
[ㄐㄧㄚ ㄧㄡˊ]
GIA DẦU
HSK 2TOCFL 2
- 1.thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
- 2.tăng tốc; đạp ga
- 3.(nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
大家為我們加油。
dà jiā wèi wǒ men jiā yóu
Mọi người đang cổ vũ chúng ta
- 2
加油!
jiāyóu!
Tiếp tục!
- 3
加油。
jiāyóu。
Chúc mừng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.