油
yóu
[ㄧㄡˊ]
DẦU
HSK 2TOCFL 3N
- 1.dầu
- 2.mỡ
- 3.chất béo
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.dầu mỏ
- 5.thoa dầu trẩu, sơn hoặc vecni
- 6.nhờn
- 7.béo
- 8.lém lỉnh
- 9.xảo quyệt

例句Câu ví dụ
- 1
面里加一點兒油。
miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu
Đổ thêm một chút dầu vào mì
- 2
這輛車很省油。
zhè liàng chē hěn shěng yóu。
Chiếc xe này tiết kiệm xăng
- 3
燈里的油用完了。
dēng lǐ de yóu yòngwán le。
Dầu trong đèn đã hết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.