學華語Kaori Dict

汽油

yóu

ㄑㄧˋ ㄧㄡˊ

KHÍ DẦU

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    汽油又降價了。

    qì yóu yòu jiàng jià le

    Giá xăng lại giảm

  • 2

    沒汽油了。

    méi qìyóu le。

    Không còn xăng

  • 3

    我很確定我們有足夠好的汽油回家。

    wǒ hěn quèdìng wǒmen yǒu zúgòu hǎo de qìyóu huíjiā。

    Tôi rất chắc chắn rằng chúng ta có đủ xăng để về nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汽油 nghĩa là gì? · Kaori Dict