例句Câu ví dụ
- 1
汽油又降價了。
qì yóu yòu jiàng jià le
Giá xăng lại giảm
- 2
沒汽油了。
méi qìyóu le。
Không còn xăng
- 3
我很確定我們有足夠好的汽油回家。
wǒ hěn quèdìng wǒmen yǒu zúgòu hǎo de qìyóu huíjiā。
Tôi rất chắc chắn rằng chúng ta có đủ xăng để về nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
