
例句Câu ví dụ
- 1
汽車在馬路上。
qì chē zài mǎ lù shang
Xe hơi đang trên đường
- 2
汽車需要燃料。
qì chē xū yào rán liào
Xe cần nhiên liệu
- 3
汽車在加速。
qì chē zài jiā sù
Chiếc xe đang tăng tốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.