學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khóimáy dịch

KHÍ

  1. 1.hơi nước
  2. 2.hơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汽〈动〉 水枯竭 汽,水涸也。--《说文》 泣下 汽…或曰泣下。--《说文》 汽在饭上的…还有碗腊肉。--周立波《山乡巨变》 汽 〈名〉 水蒸气 汽qì ⒈固体或液体变成的气体~水。 ⒉特指水蒸气~船。~轮机。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

chất lỏng 氵; khí 气; khí cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict