北汽
Běiqì
[ㄅㄟˇ ㄑㄧˋ]
BẮC KHÍ
- 1.Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW)
- 2.viết tắt của 北京汽車製造廠有限公司|北京汽车制造厂有限公司[Bei3 jing1 Qi4 che1 Zhi4 zao4 chang3 You3 xian4 Gong1 si1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.