學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
北齊
北齊
giản thể:
北齐
Běi
Qí
[ㄅㄟˇ ㄑㄧˊ]
BẮC TỀ
1.
Nhà Tề thời Bắc triều (550-557)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
北
běi
phía bắc
北部
běibù
phần phía bắc
北京
Běijīng
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
北邊
běibiān
phía bắc
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
北方
běifāng
phía bắc
東北
dōngběi
đông bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
北
bắc
bắc
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
背棄
bèiqì
từ bỏ
北圻
Běiqí
Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp
北汽
Běiqì
Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW)
悲悽
bēiqī
đáng thương
悲戚
bēiqī
bi thương
悲泣
bēiqì
khóc trong đau buồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
北
BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
北齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict