學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄑㄧˊ

TỀ

HSK 3TOCFL 6Adj/V
  1. 1.gọn gàng
  2. 2.đồng đều
  3. 3.cùng mức
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giống hệt
  2. 5.đồng thời
  3. 6.cùng nhau
  4. 7.làm cho đều

Cách đọc khác:họ [Qi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作人員都到齊了。

    gōng zuò rén yuán dōu dào qí le

    Tất cả nhân viên đều đã đến đủ

  • 2

    大家齊了。

    dàjiā qí le。

    Mọi người đều đến đầy đủ

  • 3

    齊里和麗瑪走上前來。

    qí lǐ hé Lí mǎ zǒu shàngqián lái。

    Ziri và Rima bước lên phía trước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict