- 1.khí; không khí
- 2.mùi
- 3.thời tiết
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm tức giận; gây bực mình; tức giận
- 5.năng lượng sống; khí

例句Câu ví dụ
- 1
他氣得說不出話。
tā qì dé shuō bu chū huà
Anh tức đến không nói nên lời
- 2
祝你好運氣!
zhù nǐ hǎo yùn qi
Chúc anh may mắn
- 3
我還是很氣。
wǒ háishi hěn qì。
Tôi vẫn còn tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.