學華語Kaori Dict

ㄑㄧˊ

KỲ

HSK 5TOCFL 6Pron
  1. 1.của anh ấy
  2. 2.của cô ấy
  3. 3.của nó
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.của họ
  2. 5.đó
  3. 6.như vậy
  4. 7.nó (dùng để chỉ điều đã nhắc đến trước đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    其實這是你的錯。

    qíshí zhè shì nǐ de cuò。

    Thực ra đó là lỗi của anh

  • 2

    你其實有沒有看過?

    nǐ qíshí yǒuméiyǒu kàn guò?

    Nhưng anh ấy không giữ lời hứa

  • 3

    其實比較可能發生相反的事。

    qíshí bǐjiào kěnéng fāshēng xiāngfǎn de shì。

    Thực ra khả năng cao là điều ngược lại sẽ xảy ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其 nghĩa là gì? · Kaori Dict