學華語Kaori Dict

其次

ㄑㄧˊ ㄘˋ

KỲ THỨ

HSK 3TOCFL 5Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    首先介紹自己,其次說說計劃。

    shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà

    Đầu tiên giới thiệu bản thân, sau đó nói về kế hoạch

  • 2

    首先,我一點錢也沒有。其次,我也沒有時間。

    shǒuxiān, wǒ yīdiǎn qián yě méiyǒu。 qícì, wǒ yě méiyǒu shíjiān。

    Đầu tiên, tôi không có một đồng tiền nào. Thứ hai, tôi cũng không có thời gian

  • 3

    他決定不買那個房子了,首先是因為太貴了,其次是因為離他的辦公室太遠了。

    tā juédìng bù mǎi nàge fángzi le, shǒuxiān shì yīnwèi tài guì le, qícì shì yīnwèi lí tā de bàngōngshì tài yuǎn le。

    Anh ấy quyết định không mua ngôi nhà đó nữa, trước hết vì nó quá đắt, thứ hai vì nó quá xa văn phòng của anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其次 nghĩa là gì? · Kaori Dict