例句Câu ví dụ
- 1
首先介紹自己,其次說說計劃。
shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà
Đầu tiên giới thiệu bản thân, sau đó nói về kế hoạch
- 2
首先,我一點錢也沒有。其次,我也沒有時間。
shǒuxiān, wǒ yīdiǎn qián yě méiyǒu。 qícì, wǒ yě méiyǒu shíjiān。
Đầu tiên, tôi không có một đồng tiền nào. Thứ hai, tôi cũng không có thời gian
- 3
他決定不買那個房子了,首先是因為太貴了,其次是因為離他的辦公室太遠了。
tā juédìng bù mǎi nàge fángzi le, shǒuxiān shì yīnwèi tài guì le, qícì shì yīnwèi lí tā de bàngōngshì tài yuǎn le。
Anh ấy quyết định không mua ngôi nhà đó nữa, trước hết vì nó quá đắt, thứ hai vì nó quá xa văn phòng của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
