學華語Kaori Dict

其他

ㄑㄧˊ ㄊㄚ

KỲ THA

HSK 2TOCFL 2Pron
  1. 1.khác
  2. 2.(điều gì đó hoặc ai đó) khác
  3. 3.phần còn lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    其他人都走了。

    qí tā rén dōu zǒu le

    Người khác đều đã đi

  • 2

    你像是在想其他事情。

    nǐ xiàng shì zài xiǎng qítā shìqing。

    Anh ấy trông như đang suy nghĩ về điều gì khác

  • 3

    媽媽比家里其他人起的都早。

    māma bǐ jiālǐ qítā rén qǐ de dōu zǎo。

    Mẹ dậy sớm hơn tất cả những người khác trong nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其他 nghĩa là gì? · Kaori Dict