例句Câu ví dụ
- 1
中文比其它外語難多了。
Zhōngwén bǐ qítā wàiyǔ nán duō le。
Tiếng Trung khó hơn nhiều so với các ngoại ngữ khác
- 2
你像是在想其它的事情。
nǐ xiàng shì zài xiǎng qítā de shìqing。
Anh ấy trông như đang nghĩ đến chuyện khác
- 3
跟其它的比,法國護照有多難看啊。
gēn qítā de bǐ, Fǎguó hùzhào yǒu duō nánkàn a。
So với các loại khác, hộ chiếu Pháp có đẹp không vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 它THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.
