學華語Kaori Dict

其中

zhōng

ㄑㄧˊ ㄓㄨㄥ

KỲ TRUNG

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.trong số
  2. 2.trong
  3. 3.bao gồm trong số này

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有十本書,其中三本是小說。

    wǒ yǒu shí běn shū qí zhōng sān běn shì xiǎo shuō

    Tôi có mười cuốn sách, trong đó ba cuốn là tiểu thuyết.

  • 2

    其中一個是我的。

    qí zhōng yī ge shì wǒ de

    Một trong số này là của tôi

  • 3

    這些書,其中一本是新的。

    zhè xiē shū qí zhōng yī běn shì xīn de

    Những cuốn sách này, có một cuốn là mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其中 nghĩa là gì? · Kaori Dict