學華語Kaori Dict

器重

zhòng

ㄑㄧˋ ㄓㄨㄥˋ

KHÍ TRỌNG

TOCFL 7
  1. 1.coi trọng; đánh giá cao (một người trẻ, cấp dưới, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    社長很器重我,前些日子剛安排我去給日本領事中川英男做專訪。

    shèzhǎng hěn qìzhòng wǒ, qiánxiē rìzi gāng ānpái wǒqù gěi Rìběn lǐngshì Zhōngchuān Yīng nán zuò zhuānfǎng。

    Tổng giám đốc rất trọng dụng tôi, vài ngày trước đã sắp xếp tôi đi phỏng vấn riêng với lãnh sự Nhật Bản là Nakamura Hidemasa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器重 nghĩa là gì? · Kaori Dict