學華語Kaori Dict

重要

zhòngyào

ㄓㄨㄥˋ ㄧㄠˋ

TRỌNG YẾU

HSK 1TOCFL 2Adj
  1. 1.quan trọng; đáng kể; chính yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個事很重要。

    zhè ge shì hěn zhòng yào

    Việc này rất quan trọng

  • 2

    住房問題很重要。

    zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào

    Vấn đề nhà ở rất quan trọng

  • 3

    這是最重要的部分。

    zhè shì zuì zhòng yào de bù fen

    Đây là phần quan trọng nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重要 nghĩa là gì? · Kaori Dict