重要
zhòngyào
[ㄓㄨㄥˋ ㄧㄠˋ]
TRỌNG YẾU
HSK 1TOCFL 2Adj
- 1.quan trọng; đáng kể; chính yếu

例句Câu ví dụ
- 1
這個事很重要。
zhè ge shì hěn zhòng yào
Việc này rất quan trọng
- 2
住房問題很重要。
zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào
Vấn đề nhà ở rất quan trọng
- 3
這是最重要的部分。
zhè shì zuì zhòng yào de bù fen
Đây là phần quan trọng nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.