學華語Kaori Dict

主要

zhǔyào

ㄓㄨˇ ㄧㄠˋ

CHỦ YẾU

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    主要的問題是時間不夠。

    zhǔ yào de wèn tí shì shí jiān bù gòu

    Vấn đề chính là thời gian không đủ

  • 2

    這家店主要銷售數碼產品。

    zhè jiā diàn zhǔ yào xiāo shòu shù mǎ chǎn pǐn

    Cửa hàng này chủ yếu bán sản phẩm công nghệ

  • 3

    這家工廠主要生產農產品。

    zhè jiā gōng chǎng zhǔ yào shēng chǎn nóng chǎn pǐn

    Nhà máy này chủ yếu sản xuất sản phẩm nông nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主要 nghĩa là gì? · Kaori Dict