學華語Kaori Dict

要求

yāoqiú

ㄧㄠ ㄑㄧㄡˊ

YÊU CẦU

HSK 2TOCFL 3V/N
  1. 1.yêu cầu
  2. 2.đòi hỏi
  3. 3.đòi quyền
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hỏi
  2. 5.LT:點|点[dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師要求我們重復練習。

    lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện tập lại

  • 2

    請按要求做。

    qǐng àn yāo qiú zuò

    Hãy làm theo yêu cầu

  • 3

    這份工作要求有經驗。

    zhè fèn gōng zuò yāo qiú yǒu jīng yàn

    Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要求 nghĩa là gì? · Kaori Dict