學華語Kaori Dict

qiú

ㄑㄧㄡˊ

CẦU

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.tìm kiếm
  2. 2.tìm
  3. 3.thỉnh cầu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.yêu cầu
  2. 5.cầu xin

例句Câu ví dụ

  • 1

    求你別生氣了。

    qiú nǐ bié shēng qì le

    Hãy đừng giận nữa

  • 2

    你求他幫忙沒有用。

    nǐ qiú tā bāngmáng méiyǒu yòng。

    Đừng cầu xin anh ấy giúp đỡ

  • 3

    她請求他們脫掉鞋子。

    tā qǐngqiú tāmen tuōdiào xiézi。

    Cô ấy yêu cầu họ bỏ giày ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求 nghĩa là gì? · Kaori Dict