學華語Kaori Dict

求婚

qiúhūn

ㄑㄧㄡˊ ㄏㄨㄣ

CẦU HÔN

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向你求婚了嗎?

    tā xiàng nǐ qiúhūn le ma?

    Anh có phải đã cầu hôn em không

  • 2

    他向你求婚了嗎?

    tā xiàng nǐ qiúhūn le ma?

    Anh đã cầu hôn anh ấy chưa?

  • 3

    我打算向她求婚。

    wǒ dǎsuàn xiàng tā qiúhūn。

    Tôi định cầu hôn cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict