例句Câu ví dụ
- 1
他向你求婚了嗎?
tā xiàng nǐ qiúhūn le ma?
Anh có phải đã cầu hôn em không
- 2
他向你求婚了嗎?
tā xiàng nǐ qiúhūn le ma?
Anh đã cầu hôn anh ấy chưa?
- 3
我打算向她求婚。
wǒ dǎsuàn xiàng tā qiúhūn。
Tôi định cầu hôn cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
