學華語Kaori Dict

追求

zhuīqiú

ㄓㄨㄟ ㄑㄧㄡˊ

TRUY CẦU

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố
  2. 2.tìm kiếm
  3. 3.tán tỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一生追求理想。

    tā yī shēng zhuī qiú lǐ xiǎng

    Ông ấy suốt đời theo đuổi lý tưởng.

  • 2

    他們在追求幸福。

    tāmen zài zhuīqiú xìngfú。

    Họ đang theo đuổi hạnh phúc

  • 3

    有些人只追求快樂。

    yǒuxiērén zhǐ zhuīqiú kuàilè。

    Một số người chỉ theo đuổi niềm vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追求 nghĩa là gì? · Kaori Dict