例句Câu ví dụ
- 1
警方追究了責任。
jǐng fāng zhuī jiū le zé rèn
Cảnh sát điều tra trách nhiệm
- 2
法律架構的存在,使戰爭罪犯的責任可以追究。
fǎlǜ jiàgòu de cúnzài, shǐ zhànzhēngzuì fàn de zérèn kěyǐ zhuījiū。
Sự tồn tại của khung pháp lý giúp có thể truy cứu trách nhiệm của tội phạm chiến tranh
- 3
如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。
rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。
Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
