學華語Kaori Dict

追究

zhuījiū

ㄓㄨㄟ ㄐㄧㄡ

TRUY CỨU

HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    警方追究了責任。

    jǐng fāng zhuī jiū le zé rèn

    Cảnh sát điều tra trách nhiệm

  • 2

    法律架構的存在,使戰爭罪犯的責任可以追究。

    fǎlǜ jiàgòu de cúnzài, shǐ zhànzhēngzuì fàn de zérèn kěyǐ zhuījiū。

    Sự tồn tại của khung pháp lý giúp có thể truy cứu trách nhiệm của tội phạm chiến tranh

  • 3

    如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。

    rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。

    Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追究 nghĩa là gì? · Kaori Dict