研究
yánjiū
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ]
NGHIÊN CỨU
HSK 4TOCFL 3V
- 1.nghiên cứu
- 2.một nghiên cứu
- 3.LT:項|项[xiang4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tìm hiểu kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
他在研究一個課題。
tā zài yán jiū yī ge kè tí
Anh ấy đang nghiên cứu một đề tài
- 2
這裡是研究基地。
zhè lǐ shì yán jiū jī dì
Đây là cơ sở nghiên cứu
- 3
這是一個新的研究方向。
zhè shì yī ge xīn de yán jiū fāng xiàng
Đây là một hướng nghiên cứu mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.