研究生
yánjiūshēng
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄕㄥ]
NGHIÊN CỨU SINH
HSK 4N
- 1.học viên cao học
- 2.sinh viên sau đại học
- 3.nghiên cứu sinh

例句Câu ví dụ
- 1
教授正在給研究生上課。
jiào shòu zhèng zài gěi yán jiū shēng shàng kè
Giáo sư đang giảng bài cho sinh viên cao học
- 2
我申請了國外的研究生。
wǒ shēn qǐng le guó wài de yán jiū shēng
Tôi đã đăng ký học thạc sĩ ở nước ngoài
- 3
我讀了一個研究生。
wǒ dú le yīge yánjiūshēng。
Tôi đã học một chương trình thạc sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.