例句Câu ví dụ
- 1
這個女生很認真。
zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn
Cô gái này rất nghiêm túc.
- 2
女生們也自慰嗎?
nǚshēng men yě zìwèi ma?
Các cô gái cũng tự kích thích không?
- 3
這女生不喜歡洗碗。
zhè nǚshēng bù xǐhuan xǐwǎn。
Cô gái này không thích rửa chén
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
