學華語Kaori Dict

女生

shēng

ㄋㄩˇ ㄕㄥ

NỮ SINH

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.nữ sinh
  2. 2.học sinh nữ
  3. 3.cô gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個女生很認真。

    zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn

    Cô gái này rất nghiêm túc.

  • 2

    女生們也自慰嗎?

    nǚshēng men yě zìwèi ma?

    Các cô gái cũng tự kích thích không?

  • 3

    這女生不喜歡洗碗。

    zhè nǚshēng bù xǐhuan xǐwǎn。

    Cô gái này không thích rửa chén

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女生 nghĩa là gì? · Kaori Dict