學華語Kaori Dict

生活

shēnghuó

ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ

SINH HOẠT

HSK 2TOCFL 3N/V
  1. 1.sống
  2. 2.cuộc sống
  3. 3.sinh kế

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要自由的生活。

    wǒ xiǎng yào zì yóu de shēng huó

    Tôi muốn có một cuộc sống tự do

  • 2

    要改變生活方式。

    yào gǎi biàn shēng huó fāng shì

    Phải thay đổi lối sống

  • 3

    我體驗了農村生活。

    wǒ tǐ yàn le nóng cūn shēng huó

    Tôi đã trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生活 nghĩa là gì? · Kaori Dict