例句Câu ví dụ
- 1
我想要自由的生活。
wǒ xiǎng yào zì yóu de shēng huó
Tôi muốn có một cuộc sống tự do
- 2
要改變生活方式。
yào gǎi biàn shēng huó fāng shì
Phải thay đổi lối sống
- 3
我體驗了農村生活。
wǒ tǐ yàn le nóng cūn shēng huó
Tôi đã trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
