學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sống, tồn tại, sống sótmáy dịch

huóHOẠT

  1. 1.sống
  2. 2.còn sống
  3. 3.đang sống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

活 (形声。从水,昏声。本义流水声。用本义时读 生存。与死”相对 不我活兮。--《诗·邶风·击鼓》 不可活。--《书·太甲》 民非水火不生活。--《孟子》 巫何活焉?--《楚辞·天问》 又如鱼在水里才能活;这个孩子只活三个月;活到高龄而且精力充沛;活头儿(生存的趣味) 救活 臣活之。--《史记·项羽本纪》 又如活人(使人活,救活他人);活国(救国) 养活 复生 活 〈形〉 有生气;生动;活泼 活huó ⒈生存,有生命,跟"死"相对~人。救~。栽的树~了。~到老,学到老。 ⒉谋生,手艺,工作~计。巧~儿。干~。 ⒊产品这批~儿做得很好。 ⒋生动,不呆板~泼。灵~。 ⒌不固定,能移动的~期储蓄。~页本。~动玩具。 ⒍逼真的~像真猫。~龙~现。 ⒎ ⒏ ①流水声流水鸣~ ~。 ②在活的状态下,多用于指有生命的东西遭到损害~ ~烧死。~ ~饿死。~ ~气死。 活guō 1.见"活活"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nước

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 活 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict